不能通行地

bất năng thông hành địa

Hán Việt: bất năng thông hành địa

Tổng quan

xem impassable

Cấu tạo: (bất) + (năng) + (thông) + (hành) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem impassable