不自今日始 bất tự kim nhật thủy Hán Việt: bất tự kim nhật thủy Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 自 (tự) + 今 (kim) + 日 (nhật) + 始 (thủy)Hán Việtbất tự kim nhật thủyCấu tạo不 + 自 + 今 + 日 + 始 · bất + tự + kim + nhật + thủy nghĩa thành phần: bất + tự + kim + nhật + thủy Nghĩa EngCihui 不自今日始 ù zì jīnrì shǐ f.e. not starting from today