不自找麻煩 bất tự hoa ma phiền Hán Việt: bất tự hoa ma phiền Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 自 (tự) + 找 (hoa) + 麻 (ma) + 煩 (phiền)Hán Việtbất tự hoa ma phiềnCấu tạo不 + 自 + 找 + 麻 + 煩 · bất + tự + hoa + ma + phiền nghĩa thành phần: bất + tự + hoa + ma + phiền Nghĩa EngCihui spare oneself the trouble