不至於蠢到 bất chí vu xuẩn đáo Hán Việt: bất chí vu xuẩn đáo Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 至 (chí) + 於 (vu) + 蠢 (xuẩn) + 到 (đáo)Hán Việtbất chí vu xuẩn đáoCấu tạo不 + 至 + 於 + 蠢 + 到 · bất + chí + vu + xuẩn + đáo nghĩa thành phần: bất + chí + vu + xuẩn + đáo Nghĩa EngCihui know better than