不節制的人 bất tiết chế đích nhân Hán Việt: bất tiết chế đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 節 (tiết) + 制 (chế) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtbất tiết chế đích nhânCấu tạo不 + 節 + 制 + 的 + 人 · bất + tiết + chế + đích + nhân nghĩa thành phần: bất + tiết + chế + đích + nhân Nghĩa EngCihui nonabstainer