不著陸飛行

bù zhuó lù fēi xíng bất trứ lục phi hành

Hán Việt: bất trứ lục phi hành · Pinyin: bù zhuó lù fēi xíng

Tổng quan

chuyến bay không dừng

Cấu tạo: (bất) + (trứ) + (lục) + (phi) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyến bay không dừng

Eng

  • CC-CEDICT nonstop flight
  • Cihui nonstop flight