徒勞往返
đồ lao vãng phản
Hán Việt: đồ lao vãng phản · Pinyin: tú láo wǎng fǎn
Tổng quan
Mất công đi lại
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 徒劳:白花力气。来回白跑。
- Tân Hoa Tự Điển 徒劳白花力气。来回白跑。
Eng
- Cihui 徒勞往返 úláo wǎngfǎn v.p. make a futile journey