不行

bù xíng bất hành

Hán Việt: bất hành · Pinyin: bù xíng

Tổng quan

không được | không thể chấp nhận | không tốt | không hiệu quả | không có khả năng

Cấu tạo: (bất) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không được | không thể chấp nhận | không tốt | không hiệu quả | không có khả năng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.不能推行,有阻礙。《論語.公冶長》:「道不行,乘桴浮于海。」《文選.李康.運命論》:「以仲尼之辯也,而言不行於定哀。」 2.不去、不前往。《楚辭.屈原.離騷》:「僕夫悲余馬懷兮,蜷局顧而不行。」《後漢書.卷五九.張衡傳》:「永元中,舉孝廉不行,連辟公府不就。」 3.不能走路或行動。《文選.李密.陳情表》:「臣少多疾病,九歲不行。」 4.不發生。《後漢書.卷一○.皇后紀上.序》:「閨房肅雍,險謁不行也。」 5.不施行、不處理。《六部成語註解.吏部》:「不行開報:某地被災民數,該管官不行開報。」《紅樓夢》第五八回:「雖說是男女大事,不可不行,但未免又少了…

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不可以;不被允许:开玩笑可以,欺负人可~;不中用:你知道,我在工程技术方面是~的;接近于死亡:老太太病重,眼看~了;不好:这件衣服的手工~;表示程度极深;不得了(用在“得”字后做补语):累得~|大街上热闹得~。

Eng

  • CC-CEDICT won't do|be out of the question|be no good|not work|not be capable
  • Cihui won't do; be out of the question; be no good; not work; not be capable

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

不可 · 不成

Từ trái nghĩa

可行