不行使權利

bất hành sử quyền lợi

Hán Việt: bất hành sử quyền lợi

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (hành) + 使 (sử) + (quyền) + (lợi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui nonuser