不要孩子氣 bất yếu hài tử khí Hán Việt: bất yếu hài tử khí Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 要 (yếu) + 孩 (hài) + 子 (tử) + 氣 (khí)Hán Việtbất yếu hài tử khíCấu tạo不 + 要 + 孩 + 子 + 氣 · bất + yếu + hài + tử + khí nghĩa thành phần: bất + yếu + hài + tử + khí Nghĩa EngCihui act one's age