不要描 bất yếu miêu Hán Việt: bất yếu miêu Tổng quan Không nên tô đi tô lại.☸ Cấu tạo: 不 (bất) + 要 (yếu) + 描 (miêu)Hán Việtbất yếu miêuCấu tạo不 + 要 + 描 · bất + yếu + miêu nghĩa thành phần: bất + yếu + miêu Nghĩa ViệtCihui Không nên tô đi tô lại.☸ Từ liên quan Gần nghĩa不要了 · 不要命 · 不要强 · 不要紧 · 不要脸 · 不要 · 不要你管 · 不要玩火