不要你管

bù yào nǐ guǎnbất yếu nhĩ quản

Hán Việt: bất yếu nhĩ quản · Pinyin: bù yào nǐ guǎn

Tổng quan

không cần ngươi lo

Cấu tạo: 不 (bất) + 要 (yếu) + 你 (nhĩ) + 管 (quản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đừng quản
  • VietPhrases không cần ngươi lo

Đức

  • Handedict kümmern sie sich um ihre Angelegenheiten

Từ liên quan

Gần nghĩa

不要玩火 · 不要见外 · 不要见怪 · 不要逞能 · 不要了 · 不要命 · 不要强 · 不要描