不要强

bất yếu cường

Hán Việt: bất yếu cường

Tổng quan

không đủ tháo vác

Cấu tạo: 不 (bất) + 要 (yếu) + 強 (cường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiếu động lực
  • VietPhrases không đủ tháo vác
  • Biên soạn not aggressive enough; lacking in motivation

Eng

  • Cihui 不要強 ù yàoqiáng s.v. not aggressive enough; lacking in motivation

Từ liên quan

Gần nghĩa

不要了 · 不要命 · 不要描 · 不要紧 · 不要脸 · 不要 · 不要你管 · 不要玩火