不要擺噱頭 bú yào bǎi xuē tóu · bất yếu bãi cược đầu Hán Việt: bất yếu bãi cược đầu · Pinyin: bú yào bǎi xuē tóu Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 要 (yếu) + 擺 (bãi) + 噱 (cược) + 頭 (đầu)Pinyinbú yào bǎi xuē tóuHán Việtbất yếu bãi cược đầuCấu tạo不 + 要 + 擺 + 噱 + 頭 · bất + yếu + bãi + cược + đầu nghĩa thành phần: bất + yếu + bãi + cược + đầu