不見棺材不掉淚
bất kiến quan tài bất điệu lệ
Hán Việt: bất kiến quan tài bất điệu lệ · Pinyin: bù jiàn guān cái bù diào lèi
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 見 (kiến) + 棺 (quan) + 材 (tài) + 不 (bất) + 掉 (điệu) + 淚 (lệ)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻一個人非常頑固,如不讓他真正嚐到失敗的結果,他是不會認錯或改正的。也作「不見棺材不流淚」、「不見棺材不下淚」。