不規則總科 bất quy tắc tổng khoa Hán Việt: bất quy tắc tổng khoa Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 規 (quy) + 則 (tắc) + 總 (tổng) + 科 (khoa)Hán Việtbất quy tắc tổng khoaCấu tạo不 + 規 + 則 + 總 + 科 · bất + quy + tắc + tổng + khoa nghĩa thành phần: bất + quy + tắc + tổng + khoa Nghĩa EngCihui Anomalinacea