不規則分詞

bất quy tắc phân từ

Hán Việt: bất quy tắc phân từ

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (quy) + (tắc) + (phân) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不規則分詞 ù guīzé fēncí n. <lg.> irregular participle