不規則動詞
bất quy tắc động từ
Hán Việt: bất quy tắc động từ · Pinyin: bù guī zé dòng cí
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 不規則動詞 ù guīzé dòngcí n. <lg.> irregular verb; strong verb
ja
- JMdict irregular verb
Hán Việt: bất quy tắc động từ · Pinyin: bù guī zé dòng cí