不規則圖形 bù guī zé tú xíng · bất quy tắc đồ hình Hán Việt: bất quy tắc đồ hình · Pinyin: bù guī zé tú xíng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 規 (quy) + 則 (tắc) + 圖 (đồ) + 形 (hình)Pinyinbù guī zé tú xíngHán Việtbất quy tắc đồ hìnhCấu tạo不 + 規 + 則 + 圖 + 形 · bất + quy + tắc + đồ + hình nghĩa thành phần: bất + quy + tắc + đồ + hình