不規則星系 bù guī zé xīng xì · bất quy tắc tinh hệ Hán Việt: bất quy tắc tinh hệ · Pinyin: bù guī zé xīng xì Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 規 (quy) + 則 (tắc) + 星 (tinh) + 系 (hệ)Pinyinbù guī zé xīng xìHán Việtbất quy tắc tinh hệCấu tạo不 + 規 + 則 + 星 + 系 · bất + quy + tắc + tinh + hệ nghĩa thành phần: bất + quy + tắc + tinh + hệ