不規則現象

bất quy tắc hiện tượng

Hán Việt: bất quy tắc hiện tượng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (quy) + (tắc) + (hiện) + (tượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不規則現象 ù guīzé xiànxiàng n. <lg.> irregularity