不計
bất kế
Hán Việt: bất kế · Pinyin: bù jì
Tổng quan
không quan tâm | không tính đến không tính toán; không so đo; không tranh cãi; không suy nghĩ。不計較;不考慮。 不計成本 không tính giá thành 不計個人得失 không tính toán thiệt hơn
Nghĩa
Việt
- Cihui không quan tâm | không tính đến không tính toán; không so đo; không tranh cãi; không suy nghĩ。不計較;不考慮。 不計成本 không tính giá thành 不計個人得失 không tính toán thiệt hơn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不顧、不考慮。如:「不計一切」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不计较;不考虑:~成本|~个人得失。
Eng
- CC-CEDICT to disregard|to take no account of
- Cihui to disregard; to take no account of