不記名票據 bất kí danh phiếu cứ Hán Việt: bất kí danh phiếu cứ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 記 (kí) + 名 (danh) + 票 (phiếu) + 據 (cứ)Hán Việtbất kí danh phiếu cứCấu tạo不 + 記 + 名 + 票 + 據 · bất + kí + danh + phiếu + cứ nghĩa thành phần: bất + kí + danh + phiếu + cứ Nghĩa EngCihui bill bearer