不詳之兆

bù xiáng zhī zhàobất tường chi triệu

Hán Việt: bất tường chi triệu · Pinyin: bù xiáng zhī zhào

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 詳 (tường) + 之 (chi) + 兆 (triệu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điềm gở

Đức

  • Handedict böses Omen

Từ liên quan

Gần nghĩa

不详的