不详的 bất tường đích Hán Việt: bất tường đích Tổng quan không hay, không biết, không có ý thức Cấu tạo: 不 (bất) + 詳 (tường) + 的 (đích)Hán Việtbất tường đíchTừ loạitínhCấu tạo不 + 詳 + 的 · bất + tường + đích nghĩa thành phần: bất + tường + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không biếtMainlandKaggle Zh-Vi unknowing Từ liên quan Gần nghĩa不详 · 不详之兆 · 詳的 · 详的