不謀取私利

bù móu qǔ sī lì bất mưu thủ tư lợi

Hán Việt: bất mưu thủ tư lợi · Pinyin: bù móu qǔ sī lì

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (mưu) + (thủ) + (tư) + (lợi)