不讓某人做 bất nhượng mỗ nhân tố Hán Việt: bất nhượng mỗ nhân tố Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 讓 (nhượng) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 做 (tố)Hán Việtbất nhượng mỗ nhân tốCấu tạo不 + 讓 + 某 + 人 + 做 · bất + nhượng + mỗ + nhân + tố nghĩa thành phần: bất + nhượng + mỗ + nhân + tố Nghĩa EngCihui restrain sb from ...