不讓進入的
bất nhượng tiến nhập đích
Hán Việt: bất nhượng tiến nhập đích
Tổng quan
không được nhận vào, không được chấp nhận, không được thừa nhận, không thú nhận (lỗi)
Cấu tạo: 不 (bất) + 讓 (nhượng) + 進 (tiến) + 入 (nhập) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui không được nhận vào, không được chấp nhận, không được thừa nhận, không thú nhận (lỗi)