不计运费 bù jì yùn fèi·bất kế vận phí Hán Việt: bất kế vận phí · Pinyin: bù jì yùn fèi Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 計 (kế) + 運 (vận) + 費 (phí)Pinyinbù jì yùn fèiHán Việtbất kế vận phíTừ loạitínhCấu tạo不 + 計 + 運 + 費 · bất + kế + vận + phí nghĩa thành phần: bất + kế + vận + phí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 miễn cước vận chuyểnĐứcHandedict frachtfrei Từ liên quan Gần nghĩa不计其数 · 运费贴补 · 不計利害 · 不计利息 · 不计成本 · 运费付讫 · 运费在内 · 运费已付