不許倒垃圾 bất hứa đảo lạp ngập Hán Việt: bất hứa đảo lạp ngập Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 許 (hứa) + 倒 (đảo) + 垃 (lạp) + 圾 (ngập)Hán Việtbất hứa đảo lạp ngậpCấu tạo不 + 許 + 倒 + 垃 + 圾 · bất + hứa + đảo + lạp + ngập nghĩa thành phần: bất + hứa + đảo + lạp + ngập Nghĩa EngCihui Commit no nuisance