不設防城市

bất thiết phòng thành thị

Hán Việt: bất thiết phòng thành thị

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thiết) + (phòng) + (thành) + (thị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不設防城市 ù shèfáng chéngshì n. open city