不識之無

bù shí zhī wú bất thức chi vô

Hán Việt: bất thức chi vô · Pinyin: bù shí zhī wú

Tổng quan

chẳng biết i tờ: không biết chữ

Cấu tạo: (bất) + (thức) + (chi) + (vô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chẳng biết i tờ: không biết chữ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 连“之”字、“无”字都不认识。形容人不识字,文化水平很低。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐白居易《与元九书》"仆始生六七月时,乳母抱弄于书屏下,有指'无'字﹑'之'字示仆者,仆虽口未能言,心已默识。"后以"不识之无"形容人不识字,文化水平很低。
  • Tân Hoa Tự Điển 连之”字、无”字都不认识。形容人不识字,文化水平很低。

Eng

  • Cihui 不識之無 ùshízhīwú n. unable to read and write; illiterate

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

目不识丁