不請自來的 bất thỉnh tự lai đích Hán Việt: bất thỉnh tự lai đích Tổng quan tự mời Cấu tạo: 不 (bất) + 請 (thỉnh) + 自 (tự) + 來 (lai) + 的 (đích)Hán Việtbất thỉnh tự lai đíchCấu tạo不 + 請 + 自 + 來 + 的 · bất + thỉnh + tự + lai + đích nghĩa thành phần: bất + thỉnh + tự + lai + đích Nghĩa ViệtCihui tự mời