不象真實地

bất tượng chân thật địa

Hán Việt: bất tượng chân thật địa

Tổng quan

không chắc, không chắc có thực

Cấu tạo: (bất) + (tượng) + (chân) + (thật) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không chắc, không chắc có thực