不起火花的 bất khởi hỏa hoa đích Hán Việt: bất khởi hỏa hoa đích Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 起 (khởi) + 火 (hỏa) + 花 (hoa) + 的 (đích)Hán Việtbất khởi hỏa hoa đíchCấu tạo不 + 起 + 火 + 花 + 的 · bất + khởi + hỏa + hoa + đích nghĩa thành phần: bất + khởi + hỏa + hoa + đích Nghĩa EngCihui sparkproof