不起火花的

bất khởi hỏa hoa đích

Hán Việt: bất khởi hỏa hoa đích

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 起 (khởi) + 火 (hỏa) + 花 (hoa) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chống tia lửa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sparkproof

Eng

  • Cihui sparkproof

Từ liên quan

Gần nghĩa

不起作用 · 不起法忍 · 不起眼儿