不趨炎附勢 bất xu viêm phụ thế Hán Việt: bất xu viêm phụ thế Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 趨 (xu) + 炎 (viêm) + 附 (phụ) + 勢 (thế)Hán Việtbất xu viêm phụ thếCấu tạo不 + 趨 + 炎 + 附 + 勢 · bất + xu + viêm + phụ + thế nghĩa thành phần: bất + xu + viêm + phụ + thế Nghĩa EngCihui go against the stream