不足的数量

bù zú de shù liàngbất túc đích sổ lượng

Hán Việt: bất túc đích sổ lượng · Pinyin: bù zú de shù liàng

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 足 (túc) + 的 (đích) + 數 (sổ) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 số lượng thiếu

Đức

  • Handedict Fehlbestand

Từ liên quan

Gần nghĩa

不足取的事 · 不足量的付 · 不足为训 · 不足为奇 · 不足为道 · 不足之处 · 不足轻重 · 不足为外人道