不足量的付 bất túc lượng đích phó Hán Việt: bất túc lượng đích phó Tổng quan trả lương thấp Cấu tạo: 不 (bất) + 足 (túc) + 量 (lượng) + 的 (đích) + 付 (phó)Hán Việtbất túc lượng đích phóCấu tạo不 + 足 + 量 + 的 + 付 · bất + túc + lượng + đích + phó nghĩa thành phần: bất + túc + lượng + đích + phó Nghĩa ViệtCihui trả lương thấp