不足为奇

bù zú wéi qíbất túc vi kì

Hán Việt: bất túc vi kì · Pinyin: bù zú wéi qí

Tổng quan

không có gì đáng ngạc nhiên (thành ngữ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

足:值得。不值得奇怪。指某种事物或现象很平常,没有什么奇怪的。

Cấu tạo: 不 (bất) + 足 (túc) + 爲 (vi) + 奇 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có gì đáng ngạc nhiên (thành ngữ)
  • Biên soạn not at all surprising

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 足:值得。不值得奇怪。指某种事物或现象很平常,没有什么奇怪的。
  • Kaggle Zh-Vi all in day's work

Eng

  • Cihui 不足為奇 ùzúwéiqí f.e. not at all surprising

Đức

  • Handedict nicht überraschend

Từ liên quan

Gần nghĩa

不足为训 · 不足为道 · 不足之处 · 不足轻重 · 不足为凭 · 不足挂齿 · 不足介意 · 不足齿数