不转头

bù zhuǎn tóubất chuyển đầu

Hán Việt: bất chuyển đầu · Pinyin: bù zhuǎn tóu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.比喻不改变主张。

Cấu tạo: 不 (bất) + 轉 (chuyển) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻不改变主张。

Từ liên quan

Gần nghĩa

不轉睛 · 转头 · 不轉眼 · 不轉頭 · 不转眼 · 转头就走