不辞辛劳地 bù cí xīn láo dì·bất từ tân lao địa Hán Việt: bất từ tân lao địa · Pinyin: bù cí xīn láo dì Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 辭 (từ) + 辛 (tân) + 勞 (lao) + 地 (địa)Pinyinbù cí xīn láo dìHán Việtbất từ tân lao địaTừ loạiđộngCấu tạo不 + 辭 + 辛 + 勞 + 地 · bất + từ + tân + lao + địa nghĩa thành phần: bất + từ + tân + lao + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không ngại khó nhọcĐứcHandedict keine Mühen scheuen Từ liên quan Gần nghĩa不辞辛苦 · 不辞劳苦 · 不辞而别 · 不辞辛劳的 · 不辞辛劳 · 不辞水火