不辭辛勞地 bù cí xīn láo dì · bất từ tân lao địa Hán Việt: bất từ tân lao địa · Pinyin: bù cí xīn láo dì Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 辭 (từ) + 辛 (tân) + 勞 (lao) + 地 (địa)Pinyinbù cí xīn láo dìHán Việtbất từ tân lao địaCấu tạo不 + 辭 + 辛 + 勞 + 地 · bất + từ + tân + lao + địa nghĩa thành phần: bất + từ + tân + lao + địa