不进位 bất tiến vị Hán Việt: bất tiến vị Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 進 (tiến) + 位 (vị)Hán Việtbất tiến vịTừ loạitínhCấu tạo不 + 進 + 位 · bất + tiến + vị nghĩa thành phần: bất + tiến + vị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không nhớMainlandKaggle Zh-Vi notcarryEngCihui notcarryTần suất từ notcarry Từ liên quan Gần nghĩa进位法 · 不进则退 · 不進則退 · 进位 · 進位 · 进位制 · 不进油盐 · 不进不退