进位法

jìn wèi fǎtiến vị pháp

Hán Việt: tiến vị pháp · Pinyin: jìn wèi fǎ

Tổng quan

hệ thống ghi số theo cơ số, như thập phân hoặc nhị phân (toán)

Cấu tạo: 進 (tiến) + 位 (vị) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống ghi số
  • Google Alex v6 phương pháp nhớ

Eng

  • Cihui system of writing numbers to a base, such as decimal or binary (math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

进位 · 進位 · 进位制