不透射線的 bất thấu xạ tuyến đích Hán Việt: bất thấu xạ tuyến đích Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 透 (thấu) + 射 (xạ) + 線 (tuyến) + 的 (đích)Hán Việtbất thấu xạ tuyến đíchCấu tạo不 + 透 + 射 + 線 + 的 · bất + thấu + xạ + tuyến + đích nghĩa thành phần: bất + thấu + xạ + tuyến + đích Nghĩa EngCihui nonradiable