不透明油墨 bù tòu míng yóu mò · bất thấu minh du mặc Hán Việt: bất thấu minh du mặc · Pinyin: bù tòu míng yóu mò Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 透 (thấu) + 明 (minh) + 油 (du) + 墨 (mặc)Pinyinbù tòu míng yóu mòHán Việtbất thấu minh du mặcCấu tạo不 + 透 + 明 + 油 + 墨 · bất + thấu + minh + du + mặc nghĩa thành phần: bất + thấu + minh + du + mặc