不過分干預 bất quá phân kiền dự Hán Việt: bất quá phân kiền dự Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 過 (quá) + 分 (phân) + 干 (kiền) + 預 (dự)Hán Việtbất quá phân kiền dựCấu tạo不 + 過 + 分 + 干 + 預 · bất + quá + phân + kiền + dự nghĩa thành phần: bất + quá + phân + kiền + dự Nghĩa EngCihui stick the bark