不遠的距離 bất viễn đích cự li Hán Việt: bất viễn đích cự li Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 遠 (viễn) + 的 (đích) + 距 (cự) + 離 (li)Hán Việtbất viễn đích cự liCấu tạo不 + 遠 + 的 + 距 + 離 · bất + viễn + đích + cự + li nghĩa thành phần: bất + viễn + đích + cự + li Nghĩa EngCihui shouting distance