不適合出海 bù shì hé chū hǎi · bất thích hợp xuất hải Hán Việt: bất thích hợp xuất hải · Pinyin: bù shì hé chū hǎi Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 適 (thích) + 合 (hợp) + 出 (xuất) + 海 (hải)Pinyinbù shì hé chū hǎiHán Việtbất thích hợp xuất hảiCấu tạo不 + 適 + 合 + 出 + 海 · bất + thích + hợp + xuất + hải nghĩa thành phần: bất + thích + hợp + xuất + hải