不適合航行
bất thích hợp hàng hành
Hán Việt: bất thích hợp hàng hành · Pinyin: bù shì hé háng xíng
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 適 (thích) + 合 (hợp) + 航 (hàng) + 行 (hành)
Hán Việt: bất thích hợp hàng hành · Pinyin: bù shì hé háng xíng
Cấu tạo: 不 (bất) + 適 (thích) + 合 (hợp) + 航 (hàng) + 行 (hành)