不长草的

bất trường thảo đích

Hán Việt: bất trường thảo đích

Tổng quan

không có cỏ

Cấu tạo: 不 (bất) + 長 (trường) + 草 (thảo) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trọc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi grassless

Từ liên quan

Gần nghĩa

不长眼睛 · 不长果实的 · 不长进 · 不长果实 · 不長俊 · 不長心 · 不长心